CPU Intel, Celeron, 1000M, 1.80 GHz
RAM DDR3 (1 khe RAM), 2 GB
Đĩa cứng HDD, 320 GB
Màn hình rộng 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
Cảm ứng Không
Đồ họa Intel® HD Graphics, Shar
|
Bộ xử lý |
Hãng CPU | Intel |
|
Công nghệ CPU |
Celeron | |
|
Loại CPU |
1000M | |
|
Tốc độ CPU |
1.80 GHz | |
|
Bộ nhớ đệm |
2 MB, L3 Cache | |
|
Tốc độ tối đa |
Không | |
|
Bo mạch |
Chipset | Intel® HM70 Express Chipset |
|
Tốc độ Bus |
1333 MHz | |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
4 GB | |
|
Bộ nhớ |
Dung lượng RAM | 2 GB |
|
Loại RAM |
DDR3 (1 khe RAM) | |
|
Tốc độ Bus |
1600 MHz | |
|
Đĩa cứng |
Loại ổ đĩa | HDD |
|
Dung lượng đĩa cứng |
320 GB | |
|
Màn hình |
Kích thước màn hình | 14 inch |
|
Độ phân giải (W x H) |
HD (1366 x 768 pixels) | |
|
Công nghệ MH |
LED Blacklit | |
|
Cảm ứng |
Không | |
|
Đồ họa |
Chipset đồ họa | Intel® HD Graphics |
|
Bộ nhớ đồ họa |
Share | |
|
Thiết kế card |
Tích hợp | |
|
Âm thanh |
Kênh âm thanh | 2.0 |
|
Công nghệ |
High Definition Audio | |
|
Thông tin thêm |
Headphones, Microphone | |
|
Đĩa quang |
Tích hợp | Có |
|
Loại đĩa quang |
DVD Super Multi Double Layer | |
|
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp |
Cổng giao tiếp | HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, USB 3.0, VGA (D-Sub) |
|
Tính năng mở rộng |
- | |
|
Giao tiếp mạng |
LAN | 10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) |
|
Chuẩn WiFi |
802.11b/g/n | |
|
Kết nối không dây khác |
- | |
|
PIN/Battery |
Thông tin Pin | Lithium-ion 6 cell |
|
Thời gian sử dụng thường |
3 giờ | |
|
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS |
HĐH kèm theo máy | Linux |
|
Phần mềm sẵn có |
Đang cập nhật | |
|
Kích thước & trọng lượng |
Chiều dài (mm) | 338 |
|
Chiều rộng (mm) |
228 | |
|
Chiều cao (mm) |
33 | |
|
Trọng lượng (kg) |
2.2 |